Xem tất cả

bud out

B2

Cây bắt đầu ra chồi vào mùa xuân, báo hiệu giai đoạn phát triển mới.

Giải thích đơn giản

Khi cây bắt đầu mọc những chồi nhỏ, dấu hiệu đầu tiên cho thấy mùa xuân đang đến.

"bud out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cây ra chồi, đặc biệt vào mùa xuân, khi bắt đầu có đợt phát triển mới.

2

Theo nghĩa bóng, một người hoặc ý tưởng bắt đầu cho thấy dấu hiệu phát triển hay tiềm năng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chồi nhú ra ngoài từ thân hoặc cành cây.

Thực sự có nghĩa là

Khi cây bắt đầu mọc những chồi nhỏ, dấu hiệu đầu tiên cho thấy mùa xuân đang đến.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong làm vườn và trồng trọt. Chỉ giai đoạn tăng trưởng đầu xuân. Cũng dùng theo nghĩa bóng để nói một người hay ý tưởng bắt đầu phát triển.

Cách chia động từ "bud out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bud out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
buds out
he/she/it
Quá khứ đơn
buded out
yesterday
Quá khứ phân từ
buded out
have + pp
Dạng -ing
buding out
tiếp diễn

Nghe "bud out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bud out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.