Cây ra chồi, đặc biệt vào mùa xuân, khi bắt đầu có đợt phát triển mới.
bud out
Cây bắt đầu ra chồi vào mùa xuân, báo hiệu giai đoạn phát triển mới.
Khi cây bắt đầu mọc những chồi nhỏ, dấu hiệu đầu tiên cho thấy mùa xuân đang đến.
"bud out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Theo nghĩa bóng, một người hoặc ý tưởng bắt đầu cho thấy dấu hiệu phát triển hay tiềm năng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chồi nhú ra ngoài từ thân hoặc cành cây.
Khi cây bắt đầu mọc những chồi nhỏ, dấu hiệu đầu tiên cho thấy mùa xuân đang đến.
Chủ yếu dùng trong làm vườn và trồng trọt. Chỉ giai đoạn tăng trưởng đầu xuân. Cũng dùng theo nghĩa bóng để nói một người hay ý tưởng bắt đầu phát triển.
Cách chia động từ "bud out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bud out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bud out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.