Xem tất cả

buckle to

C1

Bắt đầu làm việc chăm chỉ và đầy năng lượng; dốc sức vào một nhiệm vụ.

Giải thích đơn giản

Bắt tay vào việc và làm hết sức mình.

"buckle to" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Bắt đầu làm việc chăm chỉ và đầy năng lượng, nhất là sau một thời gian chần chừ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cài hoặc gắn khóa, như thể chuẩn bị cho nỗ lực thể chất.

Thực sự có nghĩa là

Bắt tay vào việc và làm hết sức mình.

Mẹo sử dụng

Hơi cổ; phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Thường dùng như mệnh lệnh. Gần nghĩa với 'buckle down' nhưng giọng điệu cũ hơn một chút.

Cách chia động từ "buckle to"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
buckle to
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
buckles to
he/she/it
Quá khứ đơn
buckled to
yesterday
Quá khứ phân từ
buckled to
have + pp
Dạng -ing
buckling to
tiếp diễn

Nghe "buckle to" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "buckle to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.