1
Bắt đầu làm việc chăm chỉ và đầy năng lượng, nhất là sau một thời gian chần chừ.
Bắt đầu làm việc chăm chỉ và đầy năng lượng; dốc sức vào một nhiệm vụ.
Bắt tay vào việc và làm hết sức mình.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Bắt đầu làm việc chăm chỉ và đầy năng lượng, nhất là sau một thời gian chần chừ.
Cài hoặc gắn khóa, như thể chuẩn bị cho nỗ lực thể chất.
Bắt tay vào việc và làm hết sức mình.
Hơi cổ; phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Thường dùng như mệnh lệnh. Gần nghĩa với 'buckle down' nhưng giọng điệu cũ hơn một chút.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "buckle to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.