Gập mạnh người ở phần eo vì đau, đặc biệt là đau vùng bụng.
buckle over
B2
Gập mạnh người ở phần eo, thường vì đau, cười quá nhiều hoặc yếu sức.
Giải thích đơn giản
Bất ngờ gập người xuống vì đau hoặc vì cười quá dữ.
"buckle over" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Cúi gập người vì cười không kiểm soát được.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Một cấu trúc hoặc bề mặt cong, nhăn và gập xuống dưới áp lực.
Thực sự có nghĩa là
Bất ngờ gập người xuống vì đau hoặc vì cười quá dữ.
Mẹo sử dụng
Thường đi với 'in pain', 'with laughter' hoặc 'laughing'. Hình ảnh gốc là một cấu trúc mất lực đỡ rồi gập sụp xuống.
Cách chia động từ "buckle over"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
buckle over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
buckles over
he/she/it
Quá khứ đơn
buckled over
yesterday
Quá khứ phân từ
buckled over
have + pp
Dạng -ing
buckling over
tiếp diễn
Nghe "buckle over" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "buckle over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.