Xem tất cả

buckle down

B1

Bắt đầu làm việc nghiêm túc và tập trung hết sức vào một nhiệm vụ.

Giải thích đơn giản

Ngừng lơ là và bắt đầu làm việc cho ra trò.

"buckle down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bắt đầu tập trung nghiêm túc vào một việc đòi hỏi nỗ lực lâu dài.

2

Chấp nhận một tình huống khó chịu hoặc khó khăn và xử lý nó với quyết tâm.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cài chặt khóa để cố định bản thân trước khi gắng sức.

Thực sự có nghĩa là

Ngừng lơ là và bắt đầu làm việc cho ra trò.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong đời sống hằng ngày và trong học tập. Thường dùng như lời khuyến khích hoặc mệnh lệnh nhẹ. Hình ảnh gốc là thắt chặt dây nịt hay dây đai trước khi làm việc nặng.

Cách chia động từ "buckle down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
buckle down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
buckles down
he/she/it
Quá khứ đơn
buckled down
yesterday
Quá khứ phân từ
buckled down
have + pp
Dạng -ing
buckling down
tiếp diễn

Nghe "buckle down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "buckle down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.