Xem tất cả

brood above

C1

(Văn chương, thơ ca) lơ lửng trên một nơi với cảm giác tối tăm, nặng nề hoặc đè nén

Giải thích đơn giản

treo trên một nơi theo cách tối tăm, đáng sợ, như mây giông

"brood above" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Văn chương) treo nặng hoặc sừng sững trên một nơi theo cách tối tăm hoặc đe dọa

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Hình ảnh là một con chim đang ấp trứng ở phía trên; từ đó mở rộng sang mô tả thứ gì đó nặng nề treo phía trên như một con chim trầm mặc.

Thực sự có nghĩa là

treo trên một nơi theo cách tối tăm, đáng sợ, như mây giông

Mẹo sử dụng

Rõ ràng mang tính văn chương và thơ ca. Dùng trong văn xuôi miêu tả và thơ để tạo không khí u ám hoặc đe dọa. Không dùng trong hội thoại thường ngày. Chủ ngữ gần như luôn là yếu tố không phải con người: mây, núi, bóng tối, v.v.

Cách chia động từ "brood above"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
brood above
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
broods above
he/she/it
Quá khứ đơn
brooded above
yesterday
Quá khứ phân từ
brooded above
have + pp
Dạng -ing
brooding above
tiếp diễn

Nghe "brood above" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "brood above" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.