(Văn chương) treo nặng hoặc sừng sững trên một nơi theo cách tối tăm hoặc đe dọa
brood above
(Văn chương, thơ ca) lơ lửng trên một nơi với cảm giác tối tăm, nặng nề hoặc đè nén
treo trên một nơi theo cách tối tăm, đáng sợ, như mây giông
"brood above" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Hình ảnh là một con chim đang ấp trứng ở phía trên; từ đó mở rộng sang mô tả thứ gì đó nặng nề treo phía trên như một con chim trầm mặc.
treo trên một nơi theo cách tối tăm, đáng sợ, như mây giông
Rõ ràng mang tính văn chương và thơ ca. Dùng trong văn xuôi miêu tả và thơ để tạo không khí u ám hoặc đe dọa. Không dùng trong hội thoại thường ngày. Chủ ngữ gần như luôn là yếu tố không phải con người: mây, núi, bóng tối, v.v.
Cách chia động từ "brood above"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "brood above" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "brood above" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.