Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "brood"

1 cụm động từ dùng động từ này

brood above
C1

(Văn chương, thơ ca) lơ lửng trên một nơi với cảm giác tối tăm, nặng nề hoặc đè nén