Xem tất cả

bring through

B2

giúp ai đó sống sót qua khó khăn hoặc bệnh tật, hoặc giúp ai đó hay điều gì đó vượt qua khó khăn để thành công

Giải thích đơn giản

giúp ai đó vượt qua giai đoạn khó khăn

"bring through" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

giúp ai đó sống sót qua bệnh tật, ca phẫu thuật hoặc tình huống nguy hiểm

2

giúp ai đó hoặc điều gì đó thành công dù gặp khó khăn

Mẹo sử dụng

Thường dùng với bệnh tật, khủng hoảng, nguy hiểm và thời kỳ khó khăn. Cũng hay dùng cho sự hỗ trợ về tinh thần hoặc tài chính, không chỉ việc sống sót về mặt y tế.

Cách chia động từ "bring through"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bring through
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
brings through
he/she/it
Quá khứ đơn
brought through
yesterday
Quá khứ phân từ
brought through
have + pp
Dạng -ing
bringing through
tiếp diễn

Nghe "bring through" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bring through" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.