Xem tất cả

bring out of oneself

C1

khơi ra hoặc bộc lộ các phẩm chất, khả năng, hoặc cảm xúc từ bên trong bản thân

Giải thích đơn giản

làm cho điều ở bên trong bạn lộ ra

"bring out of oneself" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

làm cho những phẩm chất, cảm xúc, hoặc khả năng bộc lộ ra từ bên trong bản thân hoặc người khác

Mẹo sử dụng

Cách nói này hiếm và hơi gượng trong tiếng Anh hiện đại hằng ngày; người nói thường dùng 'bring out in oneself' hoặc đơn giản là 'bring out' hơn.

Cách chia động từ "bring out of oneself"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bring out of oneself
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
brings out of oneself
he/she/it
Quá khứ đơn
brought out of oneself
yesterday
Quá khứ phân từ
brought out of oneself
have + pp
Dạng -ing
bringing out of oneself
tiếp diễn

Nghe "bring out of oneself" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bring out of oneself" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.