sản xuất hoặc xuất bản thứ gì đó như sản phẩm, báo cáo, hoặc sách
bring out
sản xuất, xuất bản, làm lộ ra, hoặc khiến một phẩm chất bộc lộ
đưa thứ gì đó ra ngoài, hoặc làm cho nó dễ thấy hơn
"bring out" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
làm cho một phẩm chất, cảm xúc, hoặc đặc điểm trở nên dễ nhận thấy hơn
khiến ai đó bộc lộ điều gì đó một cách công khai
mang thứ gì đó ra ngoài hoặc tới chỗ mọi người đang chờ
Rất phổ biến với sản phẩm, báo cáo, hương vị, màu sắc, và phẩm chất cá nhân. Trong tiếng Anh Anh, nó cũng có thể nghĩa là mang đồ ăn ra chỗ mọi người đang ngồi.
Cách chia động từ "bring out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bring out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bring out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.