Xem tất cả

bring out

B1

sản xuất, xuất bản, làm lộ ra, hoặc khiến một phẩm chất bộc lộ

Giải thích đơn giản

đưa thứ gì đó ra ngoài, hoặc làm cho nó dễ thấy hơn

"bring out" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

sản xuất hoặc xuất bản thứ gì đó như sản phẩm, báo cáo, hoặc sách

2

làm cho một phẩm chất, cảm xúc, hoặc đặc điểm trở nên dễ nhận thấy hơn

3

khiến ai đó bộc lộ điều gì đó một cách công khai

4

mang thứ gì đó ra ngoài hoặc tới chỗ mọi người đang chờ

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến với sản phẩm, báo cáo, hương vị, màu sắc, và phẩm chất cá nhân. Trong tiếng Anh Anh, nó cũng có thể nghĩa là mang đồ ăn ra chỗ mọi người đang ngồi.

Cách chia động từ "bring out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bring out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
brings out
he/she/it
Quá khứ đơn
brought out
yesterday
Quá khứ phân từ
brought out
have + pp
Dạng -ing
bringing out
tiếp diễn

Nghe "bring out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bring out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.