Xem tất cả

bring on

B1

gây ra điều gì đó xảy ra, làm một bệnh hay cảm giác bắt đầu, hoặc giới thiệu người hay phần tiếp theo

Giải thích đơn giản

làm cho điều gì đó bắt đầu hoặc xảy ra

"bring on" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

làm cho điều gì đó, đặc biệt là một tình trạng hoặc phản ứng, bắt đầu

2

giới thiệu người biểu diễn, người phát biểu, hoặc phần tiếp theo của một sự kiện

3

làm cho thứ gì đó phát triển sớm hơn hoặc mạnh hơn

4

dùng để cho thấy bạn háo hức muốn một việc khó hoặc đầy thử thách xảy ra

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến với triệu chứng, căng thẳng, giấc ngủ, chuyển dạ, và biểu diễn sân khấu. 'Bring on' cũng có thể là lời thách thức đầy hào hứng trong văn nói thân mật.

Cách chia động từ "bring on"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bring on
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
brings on
he/she/it
Quá khứ đơn
brought on
yesterday
Quá khứ phân từ
brought on
have + pp
Dạng -ing
bringing on
tiếp diễn

Nghe "bring on" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bring on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.