Xem tất cả

bring in

B1

đưa vào, kiếm ra, mời tham gia, hoặc mang ai/cái gì vào trong

Giải thích đơn giản

mang thứ gì đó vào một nơi hoặc bắt đầu dùng nó

"bring in" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

đưa vào một luật, hệ thống, hoặc chính sách mới

2

kiếm ra hoặc tạo ra tiền

3

mời ai đó tham gia, đặc biệt để nhờ sự giúp đỡ hoặc kỹ năng của họ

4

mang một thứ gì đó hoặc ai đó vào trong một nơi

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong kinh doanh, pháp luật, chính trị, và lời nói hằng ngày. Các tân ngữ thường gặp gồm luật, tiền, chuyên gia, và đồ đạc.

Cách chia động từ "bring in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bring in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
brings in
he/she/it
Quá khứ đơn
brought in
yesterday
Quá khứ phân từ
brought in
have + pp
Dạng -ing
bringing in
tiếp diễn

Nghe "bring in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bring in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.