Xem tất cả

bring down

B1

làm giảm, đánh bại, làm ai buồn, hoặc khiến thứ gì đó rơi xuống

Giải thích đơn giản

làm cho thứ gì đó thấp hơn, rơi xuống, hoặc thấy tệ hơn

"bring down" có nghĩa là gì?

4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

làm giảm mức, lượng, hoặc giá của thứ gì đó

2

khiến một chính phủ, lãnh đạo, hoặc hệ thống mất quyền lực

3

làm ai đó buồn hoặc kém tự tin hơn

4

làm cho thứ gì đó rơi xuống, đặc biệt là máy bay, động vật, hoặc kẻ địch

Mẹo sử dụng

Đây là một cụm động từ rất linh hoạt và rất phổ biến. Nghĩa phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh: giá cả, chính phủ, tâm trạng, máy bay, và điểm số đều là các tân ngữ thường gặp.

Cách chia động từ "bring down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bring down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
brings down
he/she/it
Quá khứ đơn
brought down
yesterday
Quá khứ phân từ
brought down
have + pp
Dạng -ing
bringing down
tiếp diễn

Nghe "bring down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bring down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.