làm giảm mức, lượng, hoặc giá của thứ gì đó
bring down
làm giảm, đánh bại, làm ai buồn, hoặc khiến thứ gì đó rơi xuống
làm cho thứ gì đó thấp hơn, rơi xuống, hoặc thấy tệ hơn
"bring down" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
khiến một chính phủ, lãnh đạo, hoặc hệ thống mất quyền lực
làm ai đó buồn hoặc kém tự tin hơn
làm cho thứ gì đó rơi xuống, đặc biệt là máy bay, động vật, hoặc kẻ địch
Đây là một cụm động từ rất linh hoạt và rất phổ biến. Nghĩa phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh: giá cả, chính phủ, tâm trạng, máy bay, và điểm số đều là các tân ngữ thường gặp.
Cách chia động từ "bring down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bring down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bring down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.