1
gây ra điều gì đó xảy ra
gây ra điều gì đó xảy ra, đặc biệt là một thay đổi hoặc kết quả
làm cho điều gì đó xảy ra
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
gây ra điều gì đó xảy ra
đưa một điều gì đó đến chỗ xảy ra
làm cho điều gì đó xảy ra
Phổ biến trong văn phong học thuật, chính trị, và tin tức, đặc biệt với những thay đổi, cải cách, và cải thiện.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "bring about" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.