Xem tất cả

bring about

B2

gây ra điều gì đó xảy ra, đặc biệt là một thay đổi hoặc kết quả

Giải thích đơn giản

làm cho điều gì đó xảy ra

"bring about" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

gây ra điều gì đó xảy ra

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

đưa một điều gì đó đến chỗ xảy ra

Thực sự có nghĩa là

làm cho điều gì đó xảy ra

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong văn phong học thuật, chính trị, và tin tức, đặc biệt với những thay đổi, cải cách, và cải thiện.

Cách chia động từ "bring about"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bring about
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
brings about
he/she/it
Quá khứ đơn
brought about
yesterday
Quá khứ phân từ
brought about
have + pp
Dạng -ing
bringing about
tiếp diễn

Nghe "bring about" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bring about" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.