Hồi phục sức khỏe, tinh thần hoặc sức lực sau bệnh tật, chấn thương hoặc khó khăn cảm xúc.
bounce back
Phục hồi nhanh và thành công sau một giai đoạn khó khăn hoặc một cú vấp ngã.
Khỏe lại hoặc khá lên sau khi điều xấu xảy ra, giống như quả bóng nảy lên sau khi chạm sàn.
"bounce back" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng cho doanh nghiệp, nền kinh tế hoặc đội bóng: phục hồi sau một giai đoạn hoạt động kém.
Dùng cho email hoặc tin nhắn: bị trả lại cho người gửi vì không thể gửi đến nơi.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Quả bóng hay vật thể nảy trở lại vị trí ban đầu sau khi chạm vào một bề mặt.
Khỏe lại hoặc khá lên sau khi điều xấu xảy ra, giống như quả bóng nảy lên sau khi chạm sàn.
Mang sắc thái rất tích cực và lạc quan. Được dùng rộng rãi trong bình luận thể thao, kinh doanh, sức khỏe và phát triển bản thân. Cụm này nhấn mạnh khả năng phục hồi và tốc độ hồi phục.
Cách chia động từ "bounce back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bounce back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bounce back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.