Xem tất cả

board out

C1

Sắp xếp cho một người hoặc con vật sống và ăn ở nơi khác ngoài nhà mình, thường là có trả tiền.

Giải thích đơn giản

Gửi một người hoặc thú cưng đến ở và ăn ở nơi khác, thường bằng cách trả tiền cho người chăm sóc.

"board out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Sắp xếp cho một đứa trẻ sống và ăn ở nhà người khác, thường là có trả tiền chăm sóc.

2

Sắp xếp cho thú cưng ở và được cho ăn tại nhà người khác hoặc một cơ sở chăm sóc khi chủ vắng mặt.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Thường nói về việc gửi trẻ đến ở nhà họ hàng hoặc gia đình nuôi dưỡng, hoặc gửi thú cưng vào trại chăm sóc. Cách nói này đang bớt phổ biến; ngày nay "put into care" hoặc chỉ "board" được dùng nhiều hơn.

Cách chia động từ "board out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
board out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
boards out
he/she/it
Quá khứ đơn
boarded out
yesterday
Quá khứ phân từ
boarded out
have + pp
Dạng -ing
boarding out
tiếp diễn

Nghe "board out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "board out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.