Sắp xếp cho một đứa trẻ sống và ăn ở nhà người khác, thường là có trả tiền chăm sóc.
board out
Sắp xếp cho một người hoặc con vật sống và ăn ở nơi khác ngoài nhà mình, thường là có trả tiền.
Gửi một người hoặc thú cưng đến ở và ăn ở nơi khác, thường bằng cách trả tiền cho người chăm sóc.
"board out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Sắp xếp cho thú cưng ở và được cho ăn tại nhà người khác hoặc một cơ sở chăm sóc khi chủ vắng mặt.
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Thường nói về việc gửi trẻ đến ở nhà họ hàng hoặc gia đình nuôi dưỡng, hoặc gửi thú cưng vào trại chăm sóc. Cách nói này đang bớt phổ biến; ngày nay "put into care" hoặc chỉ "board" được dùng nhiều hơn.
Cách chia động từ "board out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "board out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "board out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.