Ngăn ánh sáng, âm thanh hay kích thích khác tiếp cận hay được chú ý.
block out
Ngăn ánh sáng, âm thanh hay suy nghĩ đến hoặc được chú ý; hay đánh dấu khoảng thời gian trong lịch.
Ngăn ánh sáng hay âm thanh đến; hay không nghĩ đến điều gì đó; hay đánh dấu thời gian trong lịch.
"block out" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cố tình không nghĩ đến hay xua đuổi suy nghĩ hay cảm xúc khó chịu.
Đánh dấu khoảng thời gian trong lịch trình hay lịch để giữ cho hoạt động cụ thể.
In theatre or film: to plan the movement and positions of actors on a stage or set.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chặn ra khỏi — ngăn điều gì đó tiếp cận.
Ngăn ánh sáng hay âm thanh đến; hay không nghĩ đến điều gì đó; hay đánh dấu thời gian trong lịch.
Rất phổ biến trong nhiều bối cảnh. Nghĩa tâm lý (không nghĩ đến điều khó chịu) rất phổ biến. Danh từ 'block-out' hay 'blackout' cũng phổ biến.
Cách chia động từ "block out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "block out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "block out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.