Xem tất cả

blip out

C1

Biến mất hay dừng lại ngắn ngủi, như tín hiệu chớp tắt khỏi màn hình.

Giải thích đơn giản

Đột nhiên biến mất hay dừng lại trong thời gian ngắn, như đèn nhấp nháy tắt.

"blip out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Biến mất hay dừng lại ngắn ngủi, như tín hiệu chớp tắt hay biến mất khỏi màn hình.

2

Of a person: to lose consciousness or awareness very briefly.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chớp ra ngoài — biến mất như blip trên màn hình.

Thực sự có nghĩa là

Đột nhiên biến mất hay dừng lại trong thời gian ngắn, như đèn nhấp nháy tắt.

Mẹo sử dụng

Dùng cho tín hiệu điện tử, đèn hay kết nối bị gián đoạn ngắn ngủi. Không phổ biến lắm.

Cách chia động từ "blip out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
blip out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
blips out
he/she/it
Quá khứ đơn
bliped out
yesterday
Quá khứ phân từ
bliped out
have + pp
Dạng -ing
bliping out
tiếp diễn

Nghe "blip out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "blip out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.