phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"blip"
1 cụm động từ dùng động từ này
blip out
C1
Biến mất hay dừng lại ngắn ngủi, như tín hiệu chớp tắt khỏi màn hình.