Xem tất cả

bleed out

B2

Mất quá nhiều máu từ vết thương đến mức chết hay trong tình trạng nguy kịch; hoặc cạn kiệt hoàn toàn nguồn lực.

Giải thích đơn giản

Mất quá nhiều máu và chết; hay dùng hết hoàn toàn tiền hay nguồn lực nào đó.

"bleed out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Mất quá nhiều máu từ vết thương đến mức tử vong hoặc trong tình trạng nguy kịch.

2

Dần cạn kiệt hoàn toàn nguồn lực, tiền bạc hay sức mạnh theo thời gian. (Nghĩa bóng)

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chảy máu ra ngoài hoàn toàn — máu thoát ra ngoài.

Thực sự có nghĩa là

Mất quá nhiều máu và chết; hay dùng hết hoàn toàn tiền hay nguồn lực nào đó.

Mẹo sử dụng

Theo nghĩa y tế, rất nghiêm trọng — mô tả chảy máu đến mức nguy hiểm đến tính mạng. Nghĩa bóng cũng phổ biến để mô tả nguồn lực dần cạn kiệt.

Cách chia động từ "bleed out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bleed out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bleeds out
he/she/it
Quá khứ đơn
bleeded out
yesterday
Quá khứ phân từ
bleeded out
have + pp
Dạng -ing
bleeding out
tiếp diễn

Nghe "bleed out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bleed out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.