Mất quá nhiều máu từ vết thương đến mức tử vong hoặc trong tình trạng nguy kịch.
bleed out
Mất quá nhiều máu từ vết thương đến mức chết hay trong tình trạng nguy kịch; hoặc cạn kiệt hoàn toàn nguồn lực.
Mất quá nhiều máu và chết; hay dùng hết hoàn toàn tiền hay nguồn lực nào đó.
"bleed out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dần cạn kiệt hoàn toàn nguồn lực, tiền bạc hay sức mạnh theo thời gian. (Nghĩa bóng)
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chảy máu ra ngoài hoàn toàn — máu thoát ra ngoài.
Mất quá nhiều máu và chết; hay dùng hết hoàn toàn tiền hay nguồn lực nào đó.
Theo nghĩa y tế, rất nghiêm trọng — mô tả chảy máu đến mức nguy hiểm đến tính mạng. Nghĩa bóng cũng phổ biến để mô tả nguồn lực dần cạn kiệt.
Cách chia động từ "bleed out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bleed out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bleed out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.