1
(Của lửa hay cảm xúc) Tiếp tục cháy hay bùng cháy mãnh liệt.
(Của lửa hay cảm xúc mạnh) Tiếp tục cháy hay tỏa sáng mãnh liệt; tiếp tục với sự quyết tâm.
Tiếp tục cháy hay tiếp tục bất chấp khó khăn.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Của lửa hay cảm xúc) Tiếp tục cháy hay bùng cháy mãnh liệt.
Tiếp tục làm điều gì đó với sự quyết tâm hay nhiệt huyết bất chấp khó khăn.
Cháy tiếp — tiếp tục theo hướng đã đi.
Tiếp tục cháy hay tiếp tục bất chấp khó khăn.
Dùng cho lửa tiếp tục cháy hay nghĩa bóng về sự kiên trì hay cảm xúc mãnh liệt tiếp tục.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "blaze on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.