Xem tất cả

blaze down

B2

(Của mặt trời hay nguồn nhiệt, lửa mạnh) Chiếu hay đốt dữ dội theo hướng xuống.

Giải thích đơn giản

Khi mặt trời chiếu rất nóng và mạnh xuống phía bạn.

"blaze down" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

(Của mặt trời hay nguồn nhiệt mạnh) Chiếu hay đốt dữ dội theo hướng xuống.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cháy xuống — lửa hay nhiệt chiếu xuống với sức.

Thực sự có nghĩa là

Khi mặt trời chiếu rất nóng và mạnh xuống phía bạn.

Mẹo sử dụng

Thường dùng để mô tả nắng mạnh hay lửa đốt xuống với sức mạnh.

Cách chia động từ "blaze down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
blaze down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
blazes down
he/she/it
Quá khứ đơn
blazed down
yesterday
Quá khứ phân từ
blazed down
have + pp
Dạng -ing
blazing down
tiếp diễn

Nghe "blaze down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "blaze down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.