1
(Của mặt trời hay nguồn nhiệt mạnh) Chiếu hay đốt dữ dội theo hướng xuống.
(Của mặt trời hay nguồn nhiệt, lửa mạnh) Chiếu hay đốt dữ dội theo hướng xuống.
Khi mặt trời chiếu rất nóng và mạnh xuống phía bạn.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
(Của mặt trời hay nguồn nhiệt mạnh) Chiếu hay đốt dữ dội theo hướng xuống.
Cháy xuống — lửa hay nhiệt chiếu xuống với sức.
Khi mặt trời chiếu rất nóng và mạnh xuống phía bạn.
Thường dùng để mô tả nắng mạnh hay lửa đốt xuống với sức mạnh.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "blaze down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.