Xem tất cả

blaze away

B2

Bắn vũ khí nhanh và liên tục; hoặc cháy mạnh với ngọn lửa sáng.

Giải thích đơn giản

Tiếp tục bắn súng; hoặc cháy dữ dội.

"blaze away" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bắn vũ khí nhanh và liên tục.

2

Cháy mạnh và sáng rõ, thường nói về lửa lớn.

3

To continue doing something with great enthusiasm or energy.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cháy theo hướng đi — lửa cháy liên tục ra ngoài.

Thực sự có nghĩa là

Tiếp tục bắn súng; hoặc cháy dữ dội.

Mẹo sử dụng

Dùng cho cả bắn súng liên tục và ngọn lửa đang cháy dữ dội. Cũng có thể dùng nghĩa bóng cho việc làm điều gì đó liên tục và đầy năng lượng.

Cách chia động từ "blaze away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
blaze away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
blazes away
he/she/it
Quá khứ đơn
blazed away
yesterday
Quá khứ phân từ
blazed away
have + pp
Dạng -ing
blazing away
tiếp diễn

Nghe "blaze away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "blaze away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.