Bắt đầu tạo ra tác động đau, sắc hay ăn mòn lên điều gì đó; cắt vào một bề mặt.
bite in
Bắt đầu có tác động đau, sắc hay ăn mòn vào điều gì đó; cắt vào.
Bắt đầu ảnh hưởng xấu hay ăn mòn vào thứ gì đó, như thời tiết lạnh ảnh hưởng lên da.
"bite in" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
To begin to have a noticeable, often painful or damaging, effect.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cắn vào trong — bắt đầu cắt hay ảnh hưởng vào bề mặt.
Bắt đầu ảnh hưởng xấu hay ăn mòn vào thứ gì đó, như thời tiết lạnh ảnh hưởng lên da.
Ít phổ biến hơn 'bite into'. Dùng cho các lực vật lý như thời tiết, hóa chất hay công cụ bắt đầu ảnh hưởng lên bề mặt.
Cách chia động từ "bite in"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bite in" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bite in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.