Xem tất cả

bite in

C1

Bắt đầu có tác động đau, sắc hay ăn mòn vào điều gì đó; cắt vào.

Giải thích đơn giản

Bắt đầu ảnh hưởng xấu hay ăn mòn vào thứ gì đó, như thời tiết lạnh ảnh hưởng lên da.

"bite in" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bắt đầu tạo ra tác động đau, sắc hay ăn mòn lên điều gì đó; cắt vào một bề mặt.

2

To begin to have a noticeable, often painful or damaging, effect.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cắn vào trong — bắt đầu cắt hay ảnh hưởng vào bề mặt.

Thực sự có nghĩa là

Bắt đầu ảnh hưởng xấu hay ăn mòn vào thứ gì đó, như thời tiết lạnh ảnh hưởng lên da.

Mẹo sử dụng

Ít phổ biến hơn 'bite into'. Dùng cho các lực vật lý như thời tiết, hóa chất hay công cụ bắt đầu ảnh hưởng lên bề mặt.

Cách chia động từ "bite in"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bite in
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bites in
he/she/it
Quá khứ đơn
bited in
yesterday
Quá khứ phân từ
bited in
have + pp
Dạng -ing
biting in
tiếp diễn

Nghe "bite in" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bite in" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.