1
Cắn chặt răng hay hàm xuống, thường vào thứ gì đó, vì đau hay cố gắng.
Ép chặt răng hay hàm xuống dưới, thường vào điều gì đó.
Cắn chặt xuống, thường vào thứ gì đó.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cắn chặt răng hay hàm xuống, thường vào thứ gì đó, vì đau hay cố gắng.
Tiếp tục qua điều gì đó khó khăn hay đau đớn mà không bỏ cuộc. (Nghĩa bóng)
Đưa hàm xuống với lực — rõ nghĩa.
Cắn chặt xuống, thường vào thứ gì đó.
Dùng theo nghĩa đen (cắn vào thứ gì đó) và cũng theo nghĩa bóng về sự kiên định hay kiên nhẫn (cắn chặt và chịu đựng điều gì đó khó chịu).
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "bite down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Chuyển đến mọi phrasal verb có cùng động từ, tiểu từ hoặc cấp độ.