Xem tất cả

bite down

B1

Ép chặt răng hay hàm xuống dưới, thường vào điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Cắn chặt xuống, thường vào thứ gì đó.

"bite down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cắn chặt răng hay hàm xuống, thường vào thứ gì đó, vì đau hay cố gắng.

2

Tiếp tục qua điều gì đó khó khăn hay đau đớn mà không bỏ cuộc. (Nghĩa bóng)

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đưa hàm xuống với lực — rõ nghĩa.

Thực sự có nghĩa là

Cắn chặt xuống, thường vào thứ gì đó.

Mẹo sử dụng

Dùng theo nghĩa đen (cắn vào thứ gì đó) và cũng theo nghĩa bóng về sự kiên định hay kiên nhẫn (cắn chặt và chịu đựng điều gì đó khó chịu).

Cách chia động từ "bite down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bite down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bites down
he/she/it
Quá khứ đơn
bited down
yesterday
Quá khứ phân từ
bited down
have + pp
Dạng -ing
biting down
tiếp diễn

Nghe "bite down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bite down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.