Phản ứng mạnh mẽ hay đáp trả chỉ trích hay tấn công.
bite back
Trả đũa mạnh mẽ chống lại chỉ trích hay tấn công; hoặc kìm lại điều bạn muốn nói hay diễn đạt.
Phản ứng mạnh mẽ chống lại chỉ trích; hoặc ngăn bản thân không nói hay thể hiện điều gì đó.
"bite back" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ngăn chặn bản thân nói hay thể hiện điều gì đó, thường là phản ứng tình cảm.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cắn trở lại — phản ứng bằng cách cắn.
Phản ứng mạnh mẽ chống lại chỉ trích; hoặc ngăn bản thân không nói hay thể hiện điều gì đó.
Có hai nghĩa khác nhau khá rõ ràng. Nghĩa trả đũa phổ biến trong báo chí. Nghĩa kìm lại (nuốt ngược) cũng phổ biến trong tiếng nói thông thường.
Cách chia động từ "bite back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bite back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bite back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.