Xem tất cả

bite back

B2

Trả đũa mạnh mẽ chống lại chỉ trích hay tấn công; hoặc kìm lại điều bạn muốn nói hay diễn đạt.

Giải thích đơn giản

Phản ứng mạnh mẽ chống lại chỉ trích; hoặc ngăn bản thân không nói hay thể hiện điều gì đó.

"bite back" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Phản ứng mạnh mẽ hay đáp trả chỉ trích hay tấn công.

2

Ngăn chặn bản thân nói hay thể hiện điều gì đó, thường là phản ứng tình cảm.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cắn trở lại — phản ứng bằng cách cắn.

Thực sự có nghĩa là

Phản ứng mạnh mẽ chống lại chỉ trích; hoặc ngăn bản thân không nói hay thể hiện điều gì đó.

Mẹo sử dụng

Có hai nghĩa khác nhau khá rõ ràng. Nghĩa trả đũa phổ biến trong báo chí. Nghĩa kìm lại (nuốt ngược) cũng phổ biến trong tiếng nói thông thường.

Cách chia động từ "bite back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bite back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bites back
he/she/it
Quá khứ đơn
bited back
yesterday
Quá khứ phân từ
bited back
have + pp
Dạng -ing
biting back
tiếp diễn

Nghe "bite back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bite back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.