Xem tất cả

bitch out

C1

Mắng hay la mắng ai đó một cách gay gắt; hoặc (phản thân) bỏ cuộc hay từ bỏ vì sợ hãi.

Giải thích đơn giản

Mắng ai đó nặng nề; hay rút lui vì sợ hãi.

"bitch out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Mắng hay la mắng ai đó một cách gay gắt và thô lỗ. (Tục tĩu, thông tục)

2

Bỏ cuộc hay rút lui vì sợ hãi hay thiếu can đảm. (Tục tĩu, thông tục)

Mẹo sử dụng

Tục tĩu và thông tục. Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ. Không phù hợp trong bối cảnh trang trọng.

Cách chia động từ "bitch out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bitch out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bitches out
he/she/it
Quá khứ đơn
bitched out
yesterday
Quá khứ phân từ
bitched out
have + pp
Dạng -ing
bitching out
tiếp diễn

Nghe "bitch out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bitch out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.