Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "bitch"

3 cụm động từ dùng động từ này

bitch off
C1

Tiếng lóng tục tĩu: nói tức giận hay phàn nàn hung hăng, thường về hay với ai đó.

bitch out
C1

Mắng hay la mắng ai đó một cách gay gắt; hoặc (phản thân) bỏ cuộc hay từ bỏ vì sợ hãi.

bitch up
C1

Làm hỏng hay phá hỏng điều gì đó do kém cỏi hay bất cẩn.