1
(Pháp lý, tiếng Anh Anh) Tòa án ra lệnh cho ai đó giữ trật tự hay xuất hiện tại tòa vào ngày cụ thể trong tương lai.
Pháp lý: tòa án ra lệnh cho ai đó giữ trật tự hoặc xuất hiện tại tòa vào ngày sau.
Tòa án yêu cầu ai đó hứa giữ trật tự hay quay lại tòa vào lần sau.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Pháp lý, tiếng Anh Anh) Tòa án ra lệnh cho ai đó giữ trật tự hay xuất hiện tại tòa vào ngày cụ thể trong tương lai.
(Legal) To order someone to appear before a higher court at a future date.
Thuật ngữ pháp lý cụ thể của Anh. Thường dùng khi ai đó đã làm phiền nhưng chưa bị kết tội tội phạm nặng.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "bind over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.