Xem tất cả

bind over

C1

Pháp lý: tòa án ra lệnh cho ai đó giữ trật tự hoặc xuất hiện tại tòa vào ngày sau.

Giải thích đơn giản

Tòa án yêu cầu ai đó hứa giữ trật tự hay quay lại tòa vào lần sau.

"bind over" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Pháp lý, tiếng Anh Anh) Tòa án ra lệnh cho ai đó giữ trật tự hay xuất hiện tại tòa vào ngày cụ thể trong tương lai.

2

(Legal) To order someone to appear before a higher court at a future date.

Mẹo sử dụng

Thuật ngữ pháp lý cụ thể của Anh. Thường dùng khi ai đó đã làm phiền nhưng chưa bị kết tội tội phạm nặng.

Cách chia động từ "bind over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bind over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
binds over
he/she/it
Quá khứ đơn
binded over
yesterday
Quá khứ phân từ
binded over
have + pp
Dạng -ing
binding over
tiếp diễn

Nghe "bind over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bind over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.