Làm việc kiên trì và chăm chỉ về điều gì đó trong thời gian dài.
beaver away
B2
Làm việc chăm chỉ và siêng năng về điều gì đó trong thời gian dài.
Giải thích đơn giản
Làm việc thực sự chăm chỉ về điều gì đó trong thời gian dài mà không dừng lại.
"beaver away" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Làm việc như một con hải ly — con vật nổi tiếng siêng năng — theo hướng ra ngoài.
Thực sự có nghĩa là
Làm việc thực sự chăm chỉ về điều gì đó trong thời gian dài mà không dừng lại.
Mẹo sử dụng
Phổ biến trong tiếng Anh Anh. Phép ẩn dụ đến từ con hải ly nổi tiếng làm việc chăm chỉ. Thường theo sau bởi 'at': 'beaver away at something'.
Cách chia động từ "beaver away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
beaver away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
beavers away
he/she/it
Quá khứ đơn
beavered away
yesterday
Quá khứ phân từ
beavered away
have + pp
Dạng -ing
beavering away
tiếp diễn
Nghe "beaver away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "beaver away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.