phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"beaver"
1 cụm động từ dùng động từ này
beaver away
B2
Làm việc chăm chỉ và siêng năng về điều gì đó trong thời gian dài.