Đánh bại đối thủ hay đối thủ cạnh tranh, đặc biệt trong cuộc thi sít sao.
beat out
Đánh bại đối thủ hay đối thủ cạnh tranh; dập tắt lửa bằng cách đánh nó; tạo ra nhịp điệu bằng cách gõ.
Thắng ai đó khác, hoặc dập tắt lửa bằng cách đánh nó.
"beat out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dập tắt ngọn lửa bằng cách đánh chúng bằng thứ gì đó.
Tạo ra nhịp điệu bằng cách gõ hay đánh trống.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đánh thứ gì đó ra ngoài hoặc cho đến khi nó biến mất.
Thắng ai đó khác, hoặc dập tắt lửa bằng cách đánh nó.
'Beat out' theo nghĩa cạnh tranh rất phổ biến trong báo chí thể thao, kinh doanh và giải trí. Nghĩa dập tắt lửa nghĩa đen hơn và ít phổ biến hơn.
Cách chia động từ "beat out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "beat out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "beat out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.