Xem tất cả

beat out

B2

Đánh bại đối thủ hay đối thủ cạnh tranh; dập tắt lửa bằng cách đánh nó; tạo ra nhịp điệu bằng cách gõ.

Giải thích đơn giản

Thắng ai đó khác, hoặc dập tắt lửa bằng cách đánh nó.

"beat out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đánh bại đối thủ hay đối thủ cạnh tranh, đặc biệt trong cuộc thi sít sao.

2

Dập tắt ngọn lửa bằng cách đánh chúng bằng thứ gì đó.

3

Tạo ra nhịp điệu bằng cách gõ hay đánh trống.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đánh thứ gì đó ra ngoài hoặc cho đến khi nó biến mất.

Thực sự có nghĩa là

Thắng ai đó khác, hoặc dập tắt lửa bằng cách đánh nó.

Mẹo sử dụng

'Beat out' theo nghĩa cạnh tranh rất phổ biến trong báo chí thể thao, kinh doanh và giải trí. Nghĩa dập tắt lửa nghĩa đen hơn và ít phổ biến hơn.

Cách chia động từ "beat out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
beat out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
beats out
he/she/it
Quá khứ đơn
beat out
yesterday
Quá khứ phân từ
beaten out
have + pp
Dạng -ing
beating out
tiếp diễn

Nghe "beat out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "beat out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.