(Của mặt trời hay mưa) Chiếu hay rơi với cường độ và sức mạnh lớn.
beat down
Chiếu hay rơi dữ dội (của nắng hay mưa); đánh bại hay đàn áp ai đó mạnh mẽ; hoặc đàm phán giá thấp hơn.
Khi nắng rất nóng và mạnh, hoặc khi bạn buộc ai đó xuống hay khiến họ hạ giá.
"beat down" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đánh bại hay đàn áp người hay nhóm một cách khắc nghiệt và hoàn toàn.
Thuyết phục người bán hạ giá qua đàm phán.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đánh thứ gì đó xuống dưới với sức nhiều lần.
Khi nắng rất nóng và mạnh, hoặc khi bạn buộc ai đó xuống hay khiến họ hạ giá.
Nghĩa thời tiết (nắng đổ xuống) là nội động từ và rất phổ biến. Nghĩa đàm phán là thông tục và có thể tách. Nghĩa đàn áp người dùng trong bối cảnh lịch sử và chính trị.
Cách chia động từ "beat down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "beat down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "beat down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.