Xem tất cả

beat down

B1

Chiếu hay rơi dữ dội (của nắng hay mưa); đánh bại hay đàn áp ai đó mạnh mẽ; hoặc đàm phán giá thấp hơn.

Giải thích đơn giản

Khi nắng rất nóng và mạnh, hoặc khi bạn buộc ai đó xuống hay khiến họ hạ giá.

"beat down" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

(Của mặt trời hay mưa) Chiếu hay rơi với cường độ và sức mạnh lớn.

2

Đánh bại hay đàn áp người hay nhóm một cách khắc nghiệt và hoàn toàn.

3

Thuyết phục người bán hạ giá qua đàm phán.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đánh thứ gì đó xuống dưới với sức nhiều lần.

Thực sự có nghĩa là

Khi nắng rất nóng và mạnh, hoặc khi bạn buộc ai đó xuống hay khiến họ hạ giá.

Mẹo sử dụng

Nghĩa thời tiết (nắng đổ xuống) là nội động từ và rất phổ biến. Nghĩa đàm phán là thông tục và có thể tách. Nghĩa đàn áp người dùng trong bối cảnh lịch sử và chính trị.

Cách chia động từ "beat down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
beat down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
beats down
he/she/it
Quá khứ đơn
beat down
yesterday
Quá khứ phân từ
beaten down
have + pp
Dạng -ing
beating down
tiếp diễn

Nghe "beat down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "beat down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.