Buộc kẻ thù hay đối thủ đang tấn công phải rút lui qua chiến đấu mạnh mẽ.
beat back
Buộc ai đó hay điều gì đó phải rút lui bằng cách chiến đấu hay kháng cự mạnh mẽ.
Đẩy kẻ thù hay điều gì đó nguy hiểm đi bằng cách chiến đấu mạnh.
"beat back" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Kháng cự và vượt qua điều gì đó có hại hay đe dọa, như lửa, bệnh tật hay chỉ trích.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đánh thứ gì đó nhiều lần và khiến nó quay lại theo hướng nó đã đến.
Đẩy kẻ thù hay điều gì đó nguy hiểm đi bằng cách chiến đấu mạnh.
Thường dùng trong bối cảnh quân sự hay lịch sử, nhưng cũng dùng nghĩa bóng để kháng cự các lực lượng như bệnh tật, cạnh tranh hay chỉ trích.
Cách chia động từ "beat back"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "beat back" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "beat back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.