Xem tất cả

beat back

B2

Buộc ai đó hay điều gì đó phải rút lui bằng cách chiến đấu hay kháng cự mạnh mẽ.

Giải thích đơn giản

Đẩy kẻ thù hay điều gì đó nguy hiểm đi bằng cách chiến đấu mạnh.

"beat back" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Buộc kẻ thù hay đối thủ đang tấn công phải rút lui qua chiến đấu mạnh mẽ.

2

Kháng cự và vượt qua điều gì đó có hại hay đe dọa, như lửa, bệnh tật hay chỉ trích.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đánh thứ gì đó nhiều lần và khiến nó quay lại theo hướng nó đã đến.

Thực sự có nghĩa là

Đẩy kẻ thù hay điều gì đó nguy hiểm đi bằng cách chiến đấu mạnh.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh quân sự hay lịch sử, nhưng cũng dùng nghĩa bóng để kháng cự các lực lượng như bệnh tật, cạnh tranh hay chỉ trích.

Cách chia động từ "beat back"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
beat back
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
beats back
he/she/it
Quá khứ đơn
beat back
yesterday
Quá khứ phân từ
beaten back
have + pp
Dạng -ing
beating back
tiếp diễn

Nghe "beat back" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "beat back" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.