Tránh nói thẳng về chủ đề chính; lãng phí thời gian với các cuộc trò chuyện không liên quan trước khi đi vào vấn đề.
beat about
Tránh đi vào điểm chính của điều gì đó; nói vòng vo về một chủ đề.
Khi bạn không nói điều bạn thực sự muốn và nói về những thứ khác thay thế.
"beat about" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đánh hay di chuyển xung quanh các bụi cây xung quanh — ban đầu từ săn bắn, nơi người đánh vào bụi để đuổi chim ra.
Khi bạn không nói điều bạn thực sự muốn và nói về những thứ khác thay thế.
Hầu như chỉ dùng trong cụm cố định 'beat about the bush' (tiếng Anh Anh); tương đương tiếng Anh Mỹ là 'beat around the bush'. Hiếm khi dùng độc lập ngoài thành ngữ này.
Cách chia động từ "beat about"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "beat about" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "beat about" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.