Xem tất cả

bear out

B2

Xác nhận, hỗ trợ hay chứng minh điều gì đó là đúng.

Giải thích đơn giản

Chứng minh điều gì đó là đúng bằng cách cung cấp bằng chứng hay hỗ trợ.

"bear out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Xác nhận hay chứng minh rằng một tuyên bố, lý thuyết hay niềm tin là đúng, đặc biệt qua bằng chứng.

2

Ủng hộ ai đó trong điều họ nói; bảo lãnh cho lời kể hay tính cách của ai đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Mang hay đưa thứ gì đó ra ngoài mở — đưa sự thật ra ánh sáng.

Thực sự có nghĩa là

Chứng minh điều gì đó là đúng bằng cách cung cấp bằng chứng hay hỗ trợ.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng và học thuật cũng như tiếng nói hằng ngày. Thường xuất hiện ở dạng bị động ('this is borne out by the data') hay với chủ ngữ thực ('the evidence bears this out'). Hơi trang trọng hơn 'back up'.

Cách chia động từ "bear out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bear out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bears out
he/she/it
Quá khứ đơn
bore out
yesterday
Quá khứ phân từ
born/borne out
have + pp
Dạng -ing
bearing out
tiếp diễn

Nghe "bear out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bear out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.