Xác nhận hay chứng minh rằng một tuyên bố, lý thuyết hay niềm tin là đúng, đặc biệt qua bằng chứng.
bear out
Xác nhận, hỗ trợ hay chứng minh điều gì đó là đúng.
Chứng minh điều gì đó là đúng bằng cách cung cấp bằng chứng hay hỗ trợ.
"bear out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ủng hộ ai đó trong điều họ nói; bảo lãnh cho lời kể hay tính cách của ai đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Mang hay đưa thứ gì đó ra ngoài mở — đưa sự thật ra ánh sáng.
Chứng minh điều gì đó là đúng bằng cách cung cấp bằng chứng hay hỗ trợ.
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng và học thuật cũng như tiếng nói hằng ngày. Thường xuất hiện ở dạng bị động ('this is borne out by the data') hay với chủ ngữ thực ('the evidence bears this out'). Hơi trang trọng hơn 'back up'.
Cách chia động từ "bear out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bear out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bear out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.