Tác dụng áp lực vật lý mạnh xuống dưới vào thứ gì đó.
bear down
Ép xuống với lực; cố gắng mạnh hơn; hoặc (trong quá trình sinh con) rặn.
Đẩy mạnh xuống, hoặc cố gắng nhiều hơn về điều gì đó.
"bear down" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Cố gắng nhiều hơn; tập trung và cố gắng hơn, đặc biệt trong tình huống cạnh tranh hay thử thách.
Trong quá trình sinh con, rặn với sức trong cơn co thắt.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Chịu đựng (apply/carry) trọng lượng của mình xuống dưới.
Đẩy mạnh xuống, hoặc cố gắng nhiều hơn về điều gì đó.
Dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau: sức lực vật lý (ép xuống thứ gì đó), nỗ lực (cố gắng hơn), hàng hải và sản khoa (rặn khi sinh). Bối cảnh luôn làm rõ nghĩa.
Cách chia động từ "bear down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bear down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bear down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.