Xem tất cả

bear down

B2

Ép xuống với lực; cố gắng mạnh hơn; hoặc (trong quá trình sinh con) rặn.

Giải thích đơn giản

Đẩy mạnh xuống, hoặc cố gắng nhiều hơn về điều gì đó.

"bear down" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tác dụng áp lực vật lý mạnh xuống dưới vào thứ gì đó.

2

Cố gắng nhiều hơn; tập trung và cố gắng hơn, đặc biệt trong tình huống cạnh tranh hay thử thách.

3

Trong quá trình sinh con, rặn với sức trong cơn co thắt.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Chịu đựng (apply/carry) trọng lượng của mình xuống dưới.

Thực sự có nghĩa là

Đẩy mạnh xuống, hoặc cố gắng nhiều hơn về điều gì đó.

Mẹo sử dụng

Dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau: sức lực vật lý (ép xuống thứ gì đó), nỗ lực (cố gắng hơn), hàng hải và sản khoa (rặn khi sinh). Bối cảnh luôn làm rõ nghĩa.

Cách chia động từ "bear down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bear down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bears down
he/she/it
Quá khứ đơn
bore down
yesterday
Quá khứ phân từ
born/borne down
have + pp
Dạng -ing
bearing down
tiếp diễn

Nghe "bear down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bear down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.