Quyết tâm đạt được hay đạt đến điều gì đó, đặc biệt với mục đích ích kỷ hay hung hăng.
be out for
B2
Quyết tâm đạt được hay đạt đến điều gì đó, thường vì lợi ích ích kỷ hay cá nhân.
Giải thích đơn giản
Muốn điều gì đó rất nhiều và đang cố gắng hết sức để có được nó.
"be out for" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Đang tìm kiếm sự trả thù hay có ý định gây hại cho ai đó.
Mẹo sử dụng
Thường ngụ ý động cơ tính toán hay ích kỷ: 'be out for blood', 'be out for revenge', 'be out for yourself'. Cụm 'be out for yourself' (chỉ chăm chút lợi ích bản thân) rất phổ biến.
Cách chia động từ "be out for"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
be out for
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
is out for
he/she/it
Quá khứ đơn
was/were out for
yesterday
Quá khứ phân từ
been out for
have + pp
Dạng -ing
being out for
tiếp diễn
Nghe "be out for" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "be out for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.