Xem tất cả

be onto

B1

Đã nhận ra hay phát hiện ra điều gì đó, hoặc đã nhận ra điều ai đó đang làm.

Giải thích đơn giản

Biết rằng điều gì đó quan trọng đang ở đó, hoặc đã tìm ra điều ai đó thực sự đang làm.

"be onto" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đã xác định hoặc phát hiện ra điều gì đó quan trọng hay đầy hứa hẹn.

2

Đã nhận ra hay nghi ngờ điều ai đó đang làm, đặc biệt khi họ đang làm điều không nên.

3

Đã nhận ra rằng điều gì đó là ý tưởng tốt hay chiến lược chiến thắng.

Mẹo sử dụng

Phần lớn hoán đổi được với 'be on to'. 'Be onto something' (khám phá manh mối hay ý tưởng) và 'be onto someone' (nghi ngờ họ) là dạng phổ biến nhất.

Cách chia động từ "be onto"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
be onto
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
is onto
he/she/it
Quá khứ đơn
was/were onto
yesterday
Quá khứ phân từ
been onto
have + pp
Dạng -ing
being onto
tiếp diễn

Nghe "be onto" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "be onto" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.