Xem tất cả

be on to

B1

Đã phát hiện ra điều gì đó quan trọng, nghi ngờ ai đó, hoặc đang liên lạc với ai đó.

Giải thích đơn giản

Biết về điều gì đó bí mật, nghĩ ai đó đang làm điều gì đó sai, hoặc đang nói chuyện với ai đó.

"be on to" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đã phát hiện hoặc đang gần phát hiện ra điều gì đó đáng kể.

2

Đã nhận ra hay nghi ngờ điều ai đó đang làm, đặc biệt là điều sai trái hay bí mật.

3

Đang liên lạc với ai đó, thường qua điện thoại.

Mẹo sử dụng

Bối cảnh rất quan trọng: 'the police are on to us' (họ nghi ngờ chúng ta) vs. 'I'm on to something big' (tôi đã khám phá điều gì đó) vs. 'I'll be on to them tomorrow' (tôi sẽ liên lạc với họ). Tất cả các nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Anh.

Cách chia động từ "be on to"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
be on to
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
is on to
he/she/it
Quá khứ đơn
was/were on to
yesterday
Quá khứ phân từ
been on to
have + pp
Dạng -ing
being on to
tiếp diễn

Nghe "be on to" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "be on to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.