Xem tất cả

be down with

B1

Bị ốm với bệnh cụ thể; hoặc trong tiếng lóng thông tục, đồng ý với hay hứng thú về điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Bị ốm với điều gì đó, HOẶC (trong tiếng lóng) hoàn toàn đồng ý với điều gì đó hay thực sự thích nó.

"be down with" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đang mắc một bệnh.

2

(Tiếng lóng) Đồng ý với, ủng hộ hoặc hứng thú về điều gì đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bị kéo xuống (thấp) bởi điều gì đó, hoặc ở cùng mức độ với điều gì đó.

Thực sự có nghĩa là

Bị ốm với điều gì đó, HOẶC (trong tiếng lóng) hoàn toàn đồng ý với điều gì đó hay thực sự thích nó.

Mẹo sử dụng

Nghĩa ốm là trung tính và được hiểu rộng rãi. Nghĩa tiếng lóng ('I'm down with that') trở nên phổ biến qua văn hóa hip-hop thập niên 1990 và dùng rộng rãi trong tiếng Anh Mỹ.

Cách chia động từ "be down with"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
be down with
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
is down with
he/she/it
Quá khứ đơn
was/were down with
yesterday
Quá khứ phân từ
been down with
have + pp
Dạng -ing
being down with
tiếp diễn

Nghe "be down with" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "be down with" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.