Cố định hay bảo vệ nắp hầm, cửa sổ hay lỗ mở để chống bão hoặc điều kiện thời tiết xấu. (Nghĩa đen, hàng hải hoặc kiến trúc)
batten down
Cố định hay buộc chặt thứ gì đó, hoặc chuẩn bị kỹ lưỡng cho tình huống khó khăn.
Đóng chặt mọi thứ và chuẩn bị trước khi điều gì đó xấu xảy ra.
"batten down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chuẩn bị kỹ lưỡng cho giai đoạn khó khăn, thử thách hay khủng hoảng. (Nghĩa bóng)
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Buộc các dải gỗ (battens) qua nắp hầm tàu để ngăn nước vào trong bão.
Đóng chặt mọi thứ và chuẩn bị trước khi điều gì đó xấu xảy ra.
Đến từ cụm hàng hải 'batten down the hatches'. Thành ngữ đầy đủ 'batten down the hatches' phổ biến hơn nhiều so với 'batten down' một mình. Dùng cả theo nghĩa đen (tàu, tòa nhà trước bão) và nghĩa bóng (chuẩn bị cho khủng hoảng).
Cách chia động từ "batten down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "batten down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "batten down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.