Xem tất cả

batten down

B2

Cố định hay buộc chặt thứ gì đó, hoặc chuẩn bị kỹ lưỡng cho tình huống khó khăn.

Giải thích đơn giản

Đóng chặt mọi thứ và chuẩn bị trước khi điều gì đó xấu xảy ra.

"batten down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cố định hay bảo vệ nắp hầm, cửa sổ hay lỗ mở để chống bão hoặc điều kiện thời tiết xấu. (Nghĩa đen, hàng hải hoặc kiến trúc)

2

Chuẩn bị kỹ lưỡng cho giai đoạn khó khăn, thử thách hay khủng hoảng. (Nghĩa bóng)

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Buộc các dải gỗ (battens) qua nắp hầm tàu để ngăn nước vào trong bão.

Thực sự có nghĩa là

Đóng chặt mọi thứ và chuẩn bị trước khi điều gì đó xấu xảy ra.

Mẹo sử dụng

Đến từ cụm hàng hải 'batten down the hatches'. Thành ngữ đầy đủ 'batten down the hatches' phổ biến hơn nhiều so với 'batten down' một mình. Dùng cả theo nghĩa đen (tàu, tòa nhà trước bão) và nghĩa bóng (chuẩn bị cho khủng hoảng).

Cách chia động từ "batten down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
batten down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
battens down
he/she/it
Quá khứ đơn
battened down
yesterday
Quá khứ phân từ
battened down
have + pp
Dạng -ing
battening down
tiếp diễn

Nghe "batten down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "batten down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.