Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "batten"

1 cụm động từ dùng động từ này

batten down
B2

Cố định hay buộc chặt thứ gì đó, hoặc chuẩn bị kỹ lưỡng cho tình huống khó khăn.