Xem tất cả

bat out

B2

Sản xuất hay hoàn thành thứ gì đó nhanh chóng, thường không cẩn thận.

Giải thích đơn giản

Làm hay viết thứ gì đó rất nhanh, như thể đánh nó đi.

"bat out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tạo ra thứ gì đó, đặc biệt là bài viết hay tác phẩm sáng tạo, rất nhanh chóng.

2

Trong bóng chày hay cricket, đánh bóng ra khỏi khu vực cụ thể hoặc ra xa người phòng thủ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đánh (bat) thứ gì đó ra — đánh nó ra ngoài bằng sức, gợi ý sự gửi đi nhanh chóng.

Thực sự có nghĩa là

Làm hay viết thứ gì đó rất nhanh, như thể đánh nó đi.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong tiếng Anh thông tục của Anh và Mỹ. Thường gợi ý kết quả được tạo ra nhanh hơn lý tưởng.

Cách chia động từ "bat out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bat out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bats out
he/she/it
Quá khứ đơn
bated out
yesterday
Quá khứ phân từ
bated out
have + pp
Dạng -ing
bating out
tiếp diễn

Nghe "bat out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bat out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.