Xem tất cả

bat away

B1

Đánh lệch, bác bỏ hoặc đẩy thứ gì đó sang một bên bằng chuyển động đánh; né tránh câu hỏi hay chỉ trích.

Giải thích đơn giản

Đẩy thứ gì đó đi bằng cách đánh vào nó; từ chối xử lý câu hỏi hay chỉ trích bằng cách tránh né hay bác bỏ chúng.

"bat away" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đẩy hoặc gạt thứ gì đó ra xa bạn bằng chuyển động đánh nhanh.

2

Đánh lệch hay bác bỏ câu hỏi, chỉ trích hay thách thức mà không trực tiếp giải quyết chúng.

3

Tiếp tục đánh hay đập nhiều lần mà không dừng lại (tiếp tục bat away).

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Rõ nghĩa theo nghĩa vật lý — đánh (bat) thứ gì đó theo hướng ra xa bạn.

Thực sự có nghĩa là

Đẩy thứ gì đó đi bằng cách đánh vào nó; từ chối xử lý câu hỏi hay chỉ trích bằng cách tránh né hay bác bỏ chúng.

Mẹo sử dụng

Dùng theo nghĩa đen cho đánh lệch vật lý và nghĩa bóng cho đánh lệch câu hỏi, chỉ trích hay sự chú ý không muốn. Phổ biến trong báo chí để mô tả chính trị gia hay người nổi tiếng tránh né câu hỏi.

Cách chia động từ "bat away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bat away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bats away
he/she/it
Quá khứ đơn
bated away
yesterday
Quá khứ phân từ
bated away
have + pp
Dạng -ing
bating away
tiếp diễn

Nghe "bat away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bat away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.