Xem tất cả

bat around

B1

Thảo luận ý tưởng một cách bình thường và thông tục; đập thứ gì đó qua lại.

Giải thích đơn giản

Nói về ý tưởng hay lựa chọn theo cách thoải mái mà chưa quyết định; đánh thứ gì đó qua lại.

"bat around" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Thảo luận ý tưởng hay gợi ý một cách thông tục và không đạt đến quyết định cuối cùng.

2

Đánh thứ gì đó nhiều lần theo nhiều hướng.

3

(Thông tục) Đi từ nơi này đến nơi khác không có lịch trình cố định.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đập (bat) thứ gì đó xung quanh theo vòng tròn hoặc qua lại — bước nhảy thành ngữ đến việc ném ý tưởng xung quanh một cách bình thường.

Thực sự có nghĩa là

Nói về ý tưởng hay lựa chọn theo cách thoải mái mà chưa quyết định; đánh thứ gì đó qua lại.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Nghĩa 'thảo luận bình thường' dùng rộng rãi trong bối cảnh kinh doanh và sáng tạo. Bat around cũng có thể có nghĩa là đi lại không có kế hoạch cụ thể (thông tục).

Cách chia động từ "bat around"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bat around
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bats around
he/she/it
Quá khứ đơn
bated around
yesterday
Quá khứ phân từ
bated around
have + pp
Dạng -ing
bating around
tiếp diễn

Nghe "bat around" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bat around" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.