Xem tất cả

bash out

B2

Sản xuất thứ gì đó nhanh chóng và không cẩn thận lắm; chơi nhạc ồn ào và đầy năng lượng.

Giải thích đơn giản

Làm hay viết thứ gì đó nhanh, không lo lắng quá về việc làm hoàn hảo; chơi nhạc cụ rất to.

"bash out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Viết hay tạo ra thứ gì đó nhanh chóng mà không cẩn thận về chất lượng.

2

Chơi nhạc ồn ào và mạnh mẽ, đặc biệt trên đàn piano hay bộ trống.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đập thứ gì đó ra ngoài — 'out' gợi ý hoàn thành nhiệm vụ qua sức lực vật lý.

Thực sự có nghĩa là

Làm hay viết thứ gì đó nhanh, không lo lắng quá về việc làm hoàn hảo; chơi nhạc cụ rất to.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu trong tiếng Anh thông tục của Anh. Nghĩa sản xuất công việc nhanh gợi ý chất lượng có thể bị hy sinh vì tốc độ. Cũng dùng cho việc chơi nhạc cụ đầy năng lượng, ồn ào.

Cách chia động từ "bash out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bash out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bashes out
he/she/it
Quá khứ đơn
bashed out
yesterday
Quá khứ phân từ
bashed out
have + pp
Dạng -ing
bashing out
tiếp diễn

Nghe "bash out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bash out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.