Cụm động từ bắt đầu bằng "bash"
6 cụm động từ dùng động từ này
bash about
B2
Đối xử thô bạo với ai đó hoặc thứ gì đó, đánh hoặc va vào theo nhiều hướng.
bash in
B1
Làm vỡ hay bẹp thứ gì đó bằng cách đánh mạnh; đập vỡ vào bên trong.
bash one out
C1
Chủ yếu là tiếng lóng thô tục của Anh chỉ hành vi thủ dâm; thứ hai, làm ra thứ gì đó nhanh chóng.
bash out
B2
Sản xuất thứ gì đó nhanh chóng và không cẩn thận lắm; chơi nhạc ồn ào và đầy năng lượng.
bash together
B2
Lắp ráp hay tạo ra thứ gì đó nhanh chóng và thô sơ; đập thứ gì đó vào nhau.
bash up
B1
Tấn công và gây thương tích cho ai đó về mặt thể chất; làm hỏng thứ gì đó bằng cách đập.