Mong đợi hoặc chuẩn bị cho điều gì đó, đặc biệt trong tình huống khó khăn hơn dự kiến.
bargain for
Mong đợi hoặc dự đoán điều gì đó; đàm phán để có được điều gì đó.
Sẵn sàng cho điều gì đó xảy ra; cố gắng có được một giao dịch tốt.
"bargain for" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đàm phán hoặc mặc cả để có được điều gì đó ở mức giá hay điều kiện mong muốn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đàm phán (bargain) để đổi lấy điều gì đó — rõ nghĩa theo nghĩa đàm phán.
Sẵn sàng cho điều gì đó xảy ra; cố gắng có được một giao dịch tốt.
Nghĩa 'mong đợi' phổ biến nhất và thường xuất hiện trong cụm 'more than I bargained for', chỉ điều gì đó khó khăn hay cực đoan hơn mong đợi.
Cách chia động từ "bargain for"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bargain for" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bargain for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.