Xem tất cả

bargain for

B1

Mong đợi hoặc dự đoán điều gì đó; đàm phán để có được điều gì đó.

Giải thích đơn giản

Sẵn sàng cho điều gì đó xảy ra; cố gắng có được một giao dịch tốt.

"bargain for" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Mong đợi hoặc chuẩn bị cho điều gì đó, đặc biệt trong tình huống khó khăn hơn dự kiến.

2

Đàm phán hoặc mặc cả để có được điều gì đó ở mức giá hay điều kiện mong muốn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đàm phán (bargain) để đổi lấy điều gì đó — rõ nghĩa theo nghĩa đàm phán.

Thực sự có nghĩa là

Sẵn sàng cho điều gì đó xảy ra; cố gắng có được một giao dịch tốt.

Mẹo sử dụng

Nghĩa 'mong đợi' phổ biến nhất và thường xuất hiện trong cụm 'more than I bargained for', chỉ điều gì đó khó khăn hay cực đoan hơn mong đợi.

Cách chia động từ "bargain for"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bargain for
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bargains for
he/she/it
Quá khứ đơn
bargained for
yesterday
Quá khứ phân từ
bargained for
have + pp
Dạng -ing
bargaining for
tiếp diễn

Nghe "bargain for" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bargain for" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.