Từ bỏ hoặc mất đi điều gì đó có giá trị như một phần của đàm phán, thường một cách không khôn ngoan.
bargain away
Mất hoặc từ bỏ điều gì đó có giá trị qua đàm phán, thường một cách bất cẩn hay không khôn ngoan.
Từ bỏ điều gì đó quan trọng khi thực hiện giao dịch, thường khi không cần thiết.
"bargain away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Từ bỏ một nguyên tắc, quyền hoặc lợi thế để đổi lấy lợi ích ngắn hạn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đàm phán (bargain) thứ gì đó ra khỏi tay mình — hơi rõ nghĩa.
Từ bỏ điều gì đó quan trọng khi thực hiện giao dịch, thường khi không cần thiết.
Hầu như luôn mang hàm ý tiêu cực — chủ thể đã cho đi điều họ đáng ra phải giữ. Phổ biến trong bối cảnh chính trị, pháp lý và kinh doanh.
Cách chia động từ "bargain away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bargain away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bargain away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.