Tạo ra thứ gì đó, đặc biệt là một bài viết hay tác phẩm sáng tạo, rất nhanh chóng.
bang out
Sản xuất thứ gì đó nhanh chóng, thường không cẩn thận; chơi điều gì đó ồn ào trên nhạc cụ.
Làm hoặc viết thứ gì đó nhanh mà không lo lắng quá nhiều về chất lượng; chơi nhạc rất to.
"bang out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chơi nhạc ồn ào và đầy năng lượng, đặc biệt trên đàn piano hay bộ gõ.
(Tiếng lóng nhà tù/tổ chức) Báo hiệu kết thúc giờ giam bằng cách gõ vào cửa phòng giam.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đập thứ gì đó ra ngoài — 'out' gợi ý hoàn thành nhiệm vụ bằng sức lực.
Làm hoặc viết thứ gì đó nhanh mà không lo lắng quá nhiều về chất lượng; chơi nhạc rất to.
Phổ biến trong tiếng Anh thông tục ở Anh và Mỹ. Thường gợi ý kết quả được tạo ra dưới áp lực. Cũng dùng cho việc chơi đàn piano hay trống ồn ào.
Cách chia động từ "bang out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "bang out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "bang out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.