Xem tất cả

bang out

B2

Sản xuất thứ gì đó nhanh chóng, thường không cẩn thận; chơi điều gì đó ồn ào trên nhạc cụ.

Giải thích đơn giản

Làm hoặc viết thứ gì đó nhanh mà không lo lắng quá nhiều về chất lượng; chơi nhạc rất to.

"bang out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tạo ra thứ gì đó, đặc biệt là một bài viết hay tác phẩm sáng tạo, rất nhanh chóng.

2

Chơi nhạc ồn ào và đầy năng lượng, đặc biệt trên đàn piano hay bộ gõ.

3

(Tiếng lóng nhà tù/tổ chức) Báo hiệu kết thúc giờ giam bằng cách gõ vào cửa phòng giam.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đập thứ gì đó ra ngoài — 'out' gợi ý hoàn thành nhiệm vụ bằng sức lực.

Thực sự có nghĩa là

Làm hoặc viết thứ gì đó nhanh mà không lo lắng quá nhiều về chất lượng; chơi nhạc rất to.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong tiếng Anh thông tục ở Anh và Mỹ. Thường gợi ý kết quả được tạo ra dưới áp lực. Cũng dùng cho việc chơi đàn piano hay trống ồn ào.

Cách chia động từ "bang out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bang out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bangs out
he/she/it
Quá khứ đơn
banged out
yesterday
Quá khứ phân từ
banged out
have + pp
Dạng -ing
banging out
tiếp diễn

Nghe "bang out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bang out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.